cheyne-stokes respiration
Cheyne-Stokes respiration là một danh từ trong lĩnh vực y khoa, chỉ một dạng rối loạn nhịp thở bất thường, trong đó các giai đoạn thở nông và thở sâu xen kẽ nhau theo chu kỳ, thường kèm theo các giai đoạn ngừng thở tạm thời (apnea).
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thở Cheyne-Stokes, đặc trưng bởi các giai đoạn thở nông và thở sâu xen kẽ nhau.)
- (Chứng thở Cheyne-Stokes thường được quan sát thấy ở những bệnh nhân suy tim nặng hoặc rối loạn thần kinh.)
"Cheyne-Stokes respiration in clinical settings": chỉ việc sử dụng thuật ngữ này trong môi trường lâm sàng để mô tả một dấu hiệu sinh tồn bất thường.
- Doctors monitor Cheyne-Stokes respiration as a potential indicator of declining cardiac function. (Các bác sĩ theo dõi chứng thở Cheyne-Stokes như một dấu hiệu tiềm ẩn của suy giảm chức năng tim.)
"To exhibit Cheyne-Stokes respiration": diễn tả hành động biểu hiện kiểu thở này.
- The elderly patient began to exhibit Cheyne-Stokes respiration during the night. (Bệnh nhân cao tuổi bắt đầu biểu hiện chứng thở Cheyne-Stokes vào ban đêm.)
Cheyne-Stokes breathing (danh từ): một cách gọi khác của "Cheyne-Stokes respiration", thường được dùng thay thế.
- Cheyne-Stokes breathing is common in end-of-life care. (Kiểu thở Cheyne-Stokes thường gặp trong chăm sóc cuối đời.)
Periodic breathing (danh từ): thở theo chu kỳ, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm Cheyne-Stokes respiration và các dạng khác.
- Periodic breathing can be normal in infants but pathological in adults. (Thở theo chu kỳ có thể bình thường ở trẻ sơ sinh nhưng bệnh lý ở người lớn.)
- Abnormal breathing pattern: kiểu thở bất thường.
- Cyclical breathing: thở theo chu kỳ.
To alternate with: xen kẽ với.
- In Cheyne-Stokes respiration, deep breathing alternates with shallow breathing. (Trong chứng thở Cheyne-Stokes, thở sâu xen kẽ với thở nông.)
To result in: dẫn đến.
- Cheyne-Stokes respiration can result in oxygen desaturation. (Chứng thở Cheyne-Stokes có thể dẫn đến giảm bão hòa oxy.)
- A sign of the times: dấu hiệu của thời kỳ (không trực tiếp liên quan, nhưng Cheyne-Stokes respiration thường được coi là dấu hiệu của bệnh tiến triển nặng).
- In palliative care, Cheyne-Stokes respiration is often seen as a sign of the approaching end. (Trong chăm sóc giảm nhẹ, chứng thở Cheyne-Stokes thường được xem là dấu hiệu của cái chết sắp đến.)